Skip to main content

Command Palette

Search for a command to run...

AWS Control Tower trong 40 ngày

Updated
13 min readView as Markdown

Tuần 1: Chiến lược Multi-Account & Nguyên lý thiết kế Landing Zone

  • Ngày 1 - Vì sao cần landing zone, không chỉ là "nhiều tài khoản AWS"

    • Sáng: Landing zone là gì trong kiến trúc doanh nghiệp; phân biệt landing zone vs. single-account setup; các driver production (blast radius, tách biệt billing, compliance, tốc độ đội ngũ).

    • Chiều: Các mô hình OU phổ biến (theo môi trường: dev/stage/prod; theo business unit; theo compliance boundary) và cách chọn mô hình phù hợp với tổ chức thật.

    • Bài tập: Vẽ sơ đồ OU cho một tổ chức giả định (3 business unit, yêu cầu PCI cho 1 unit) - đây sẽ là baseline cho capstone cuối khóa.

  • Ngày 2 - Account vending strategy

    • Sáng: Khi nào tạo tài khoản mới (per-app? per-team? per-environment?); account sprawl và cách kiểm soát.

    • Chiều: Tài khoản nền tảng bắt buộc trong production landing zone: Management, Log Archive, Security/Audit, Network Hub, Shared Services.

    • Bài tập: Liệt kê danh sách tài khoản nền tảng cần thiết + lý do cho từng tài khoản, áp vào tổ chức giả định ở Ngày 1.

  • Ngày 3 - AWS Control Tower trong bức tranh lớn

    • Sáng: Control Tower giải quyết phần nào (guardrails, account factory) và không giải quyết phần nào (networking, IaC pipeline, cost tooling) - bạn vẫn phải tự thiết kế các phần đó.

    • Chiều: Landing Zone (Control Tower) vs. tự xây bằng Organizations + Terraform thuần - khi nào chọn cái nào.

    • Bài tập: So sánh ưu/nhược điểm Control Tower vs. self-managed landing zone cho tổ chức của bạn (hoặc giả định), viết thành bảng quyết định.

  • Ngày 4 - Well-Architected cho môi trường đa tài khoản

    • Sáng: Áp dụng 6 trụ cột Well-Architected ở cấp landing zone (không phải cấp ứng dụng).

    • Chiều: Reliability & Operational Excellence pillar cho landing zone: ai chịu trách nhiệm gì, runbook nào cần có trước khi go-live.

    • Bài tập: Viết checklist "production-readiness" cho landing zone (10-15 mục), dùng lại xuyên suốt khóa học.

  • Ngày 5 - Thiết lập Control Tower cơ bản (thực hành)

    • Sáng: Pre-check (Organizations, IAM), quy trình setup qua console.

    • Chiều: Cấu hình Landing Zone: logging, mã hóa, chọn home region, OU mặc định.

    • Bài tập: Khởi chạy Landing Zone trong sandbox theo đúng sơ đồ OU đã vẽ ở Ngày 1.

Tuần 2: Networking cho Landing Zone

  • Ngày 6 - Kiến trúc mạng multi-account: hub-and-spoke

    • Sáng: Vì sao không thể mỗi account tự VPC độc lập; mô hình hub-spoke với Transit Gateway.

    • Chiều: Centralized egress (NAT tập trung), centralized ingress, network account riêng biệt.

    • Bài tập: Vẽ sơ đồ network hub-spoke cho landing zone giả định, gồm TGW, egress VPC, shared services VPC.

  • Ngày 7 - IP address management

    • Sáng: VPC CIDR planning để tránh chồng lấn khi có hàng chục account; giới thiệu Amazon VPC IPAM.

    • Chiều: Chiến lược cấp phát CIDR theo OU/region, dự phòng cho tăng trưởng.

    • Bài tập: Thiết kế bảng phân bổ CIDR cho ít nhất 10 account/region trong tổ chức giả định.

  • Ngày 8 - DNS và service discovery đa tài khoản

    • Sáng: Route 53 Resolver rules, private hosted zone sharing qua Organizations.

    • Chiều: Kết nối VPC (peering vs. TGW), khi nào dùng cái nào; PrivateLink cho shared services.

    • Bài tập: Thiết kế DNS resolution flow giữa network account và các spoke account.

  • Ngày 9 - Kết nối on-premises/hybrid

    • Sáng: Direct Connect, VPN, và cách chúng gắn vào network hub account.

    • Chiều: Route propagation qua TGW cho traffic hybrid; cân nhắc bandwidth và failover.

    • Bài tập: Vẽ sơ đồ kết nối hybrid hoàn chỉnh nối vào landing zone.

  • Ngày 10 - Network trong Control Tower & VPC do Control Tower tạo

    • Sáng: Quan hệ giữa Control Tower's Account Factory VPC mặc định và kiến trúc hub-spoke tự thiết kế.

    • Chiều: Walkthrough: cấu hình Control Tower không dùng VPC mặc định, tự quản network qua IaC.

    • Bài tập: Triển khai một spoke account nối vào TGW hub trong sandbox.

Tuần 3: Security & Compliance Baseline

  • Ngày 11 - Guardrails/Controls: bắt buộc, chủ động, phát hiện

    • Sáng: Ba loại control (preventive/proactive/detective) và cách chọn control nào cho baseline production.

    • Chiều: Service Control Policies (SCP) nâng cao: deny-list vs allow-list, cách tránh SCP conflict khi OU lồng nhau.

    • Bài tập: Viết 5 SCP cho baseline production (chặn region ngoài whitelist, chặn tắt CloudTrail, v.v.)

  • Ngày 12 - Logging & audit tập trung

    • Sáng: Kiến trúc Log Archive account: CloudTrail org-trail, VPC Flow Logs, Config aggregator.

    • Chiều: Chính sách S3 bucket cho log account (immutability, cross-account write, retention/lifecycle).

    • Bài tập: Thiết kế chính sách lifecycle cho log bucket (hot/cold storage, retention theo compliance).

  • Ngày 13 - Threat detection tổ chức

    • Sáng: GuardDuty organization-wide, delegated admin account.

    • Chiều: Security Hub tổng hợp findings toàn tổ chức, tiêu chuẩn CIS/NIST/PCI.

    • Bài tập: Kích hoạt GuardDuty + Security Hub delegated admin trong sandbox, map 3 finding vào action plan.

  • Ngày 14 - Chiến lược KMS và mã hóa

    • Sáng: Key strategy multi-account (key per account vs. shared CMK), cross-account key policy.

    • Chiều: Mã hóa dữ liệu tại rest/in-transit theo baseline compliance (PCI/HIPAA nếu áp dụng).

    • Bài tập: Viết key policy mẫu cho một CMK dùng chung giữa 3 account.

  • Ngày 15 - Data residency & digital sovereignty controls

    • Sáng: Region deny ở cấp Landing Zone và cấp OU; data residency controls.

    • Chiều: Khi nào cần các control chủ quyền số (cho khách hàng EU/chính phủ).

    • Bài tập: Cấu hình region-deny control cho một OU trong sandbox và xác minh tài khoản con không thể tạo resource ngoài whitelist.

Tuần 4: Identity & Access

  • Ngày 16 - IAM Identity Center (SSO) cho multi-account

    • Sáng: Kiến trúc identity center: identity source (AD/Okta/IdP), permission sets.

    • Chiều: Nhóm người dùng, gán permission set theo OU/account, tránh over-privilege.

    • Bài tập: Thiết kế ma trận permission set x nhóm người dùng cho tổ chức giả định (ít nhất 4 role: admin, developer, security-auditor, read-only).

  • Ngày 17 - Cross-account roles & confused deputy

    • Sáng: AWSControlTowerExecution role, external ID, điều kiện tin cậy an toàn.

    • Chiều: Ngăn chặn confused-deputy attack; least-privilege cho automation roles.

    • Bài tập: Viết trust policy an toàn cho một cross-account automation role.

  • Ngày 18 - Permission boundaries & SCP kết hợp IAM

    • Sáng: Permission boundary cho developer self-service (cho phép tạo IAM role nhưng giới hạn quyền tối đa).

    • Chiều: Managed policies AWS cung cấp cho Control Tower vs. policy tự viết.

    • Bài tập: Thiết kế permission boundary cho phép team dev tự tạo Lambda role nhưng không vượt quá baseline security.

  • Ngày 19 - Enrollment tài khoản hiện có

    • Sáng: Enrollment tài khoản có sẵn (không phải tạo mới) vào landing zone - điều kiện tiên quyết, rủi ro.

    • Chiều: Chiến lược migrate workload production đang chạy vào landing zone mới mà không downtime.

    • Bài tập: Viết migration runbook: enroll 1 account production giả định, gồm rollback plan.

  • Ngày 20 - Data perimeter: Resource Control Policies (RCP) & VPC endpoint policies

    • Sáng: Khái niệm data perimeter - ngăn dữ liệu rời khỏi tổ chức dù identity hợp lệ; RCP (Resource Control Policies) là gì, khác SCP ở chỗ nào (SCP kiểm soát identity, RCP kiểm soát resource).

    • Chiều: VPC endpoint policy để giới hạn API call chỉ trong network nội bộ; kết hợp điều kiện aws:PrincipalOrgID trong resource policy (S3, KMS, Secrets Manager) để chặn truy cập từ ngoài tổ chức kể cả khi credential bị lộ.

    • Bài tập: Viết RCP + S3 bucket policy + VPC endpoint policy kết hợp để đảm bảo dữ liệu trong 1 bucket chỉ được truy cập từ trong tổ chức, dù có credential hợp lệ nhưng gọi từ internet.

Tuần 5: Infrastructure as Code & Automation cho Landing Zone

  • Ngày 21 - Vì sao landing zone phải là code, không phải click console

    • Sáng: Rủi ro của cấu hình thủ công ở quy mô production; GitOps cho landing zone.

    • Chiều: Customizations for Control Tower (CfCT) - kiến trúc, khi nào dùng.

    • Bài tập: Viết CloudFormation template triển khai 1 SCP qua CfCT trong sandbox.

  • Ngày 22 - Account Factory for Terraform (AFT)

    • Sáng: Kiến trúc AFT, so với Account Factory Customization (AFC) qua console.

    • Chiều: Vendor tài khoản mới bằng Terraform, xử lý request hàng loạt.

    • Bài tập: Provision 1 account mới qua AFT trong sandbox, review pipeline chạy qua.

  • Ngày 23 - CI/CD pipeline cho hạ tầng landing zone

    • Sáng: Thiết kế pipeline: PR review → plan → approval → apply, cho thay đổi OU/SCP/network.

    • Chiều: Quản lý state Terraform an toàn ở quy mô tổ chức (remote state, locking, module structure).

    • Bài tập: Thiết kế sơ đồ pipeline (không cần code đầy đủ) cho việc thay đổi 1 SCP an toàn qua CI/CD.

  • Ngày 24 - Quản lý drift

    • Sáng: Governance drift là gì, vì sao xảy ra khi ai đó sửa tay ngoài IaC.

    • Chiều: Công cụ phát hiện & khắc phục drift (Config, Control Tower drift detection).

    • Bài tập: Tạo giả lập drift trong sandbox (sửa tay 1 resource được quản lý) và viết quy trình khắc phục.

  • Ngày 25 - Tự động hóa provisioning tự phục vụ

    • Sáng: Service Catalog để dev tự provision resource trong giới hạn cho phép.

    • Chiều: Step Functions/Lambda cho workflow cung cấp tài khoản end-to-end.

    • Bài tập: Thiết kế workflow tự động: request account → approval → provision → notify (sơ đồ, không cần code đầy đủ).

Tuần 6: Multi-region, Disaster Recovery & Vận hành

  • Ngày 26 - Multi-region landing zone

    • Sáng: Home region vs. governed regions; khi nào mở rộng landing zone sang region thứ hai.

    • Chiều: Region-deny control và opt-in region tại cấp OU.

    • Bài tập: Thiết kế chiến lược mở rộng landing zone sang 1 region mới cho tổ chức giả định.

  • Ngày 27 - Disaster recovery ở cấp landing zone

    • Sáng: Backup chiến lược cho account nền tảng (Management, Log Archive) - đây là single point of failure nếu không có kế hoạch.

    • Chiều: Runbook khôi phục khi Management account bị compromise hoặc region hub gặp sự cố.

    • Bài tập: Viết DR runbook cho kịch bản "Log Archive account không truy cập được".

  • Ngày 28 - Giám sát vận hành landing zone

    • Sáng: Dashboard CloudWatch cho chỉ số landing zone (số account, OU, control active, drift count).

    • Chiều: Thông báo sự kiện vòng đời (account tạo/xóa, control update) qua SNS/EventBridge.

    • Bài tập: Thiết kế dashboard + alerting cho 5 chỉ số vận hành quan trọng nhất.

  • Ngày 29 - Troubleshooting

    • Sáng: Kỹ thuật debug lỗi triển khai, xung đột SCP, lỗi đăng ký OU phổ biến.

    • Chiều: Baseline drift, cách dùng CloudTrail để điều tra sự cố governance.

    • Bài tập: Điều tra 1 lỗi giả lập (SCP conflict khi đăng ký OU) và viết root-cause + fix.

  • Ngày 30 - Ngăn xếp hủy bỏ/decommission an toàn

    • Sáng: Quy trình hủy Landing Zone hoặc account đúng cách, tránh mất log/compliance record.

    • Chiều: Kế hoạch decommission cho account không còn dùng trong OU production.

    • Bài tập: Viết checklist decommission an toàn cho 1 account (backup, export log, xoá).

Tuần 7: Chi phí, Compliance mapping & Tích hợp dịch vụ

  • Ngày 31 - Cost governance ở quy mô tổ chức

    • Sáng: Consolidated billing, cost allocation tags bắt buộc qua SCP, budget theo OU.

    • Chiều: AWS Budgets + Cost Anomaly Detection tổ chức-wide; showback/chargeback giữa business unit.

    • Bài tập: Thiết kế cấu trúc tag bắt buộc + budget alert cho 3 OU khác nhau.

  • Ngày 32 - Mapping control vào compliance framework

    • Sáng: Cách map control trong Control Tower vào yêu cầu PCI-DSS/HIPAA/SOC2 cụ thể (không chỉ theo tên control).

    • Chiều: Gap analysis: control nào Control Tower cung cấp sẵn, control nào bạn phải tự bổ sung (không phải mọi yêu cầu compliance đều có control tương ứng).

    • Bài tập: Chọn 1 framework (PCI hoặc HIPAA), map 10 yêu cầu compliance vào control cụ thể + ghi chú gap.

  • Ngày 33 - Tích hợp dịch vụ mở rộng

    • Sáng: Firewall Manager cho security group tập trung, Network Firewall cho egress inspection.

    • Chiều: Tích hợp SIEM bên thứ ba (Splunk/Datadog) nhận log từ landing zone.

    • Bài tập: Thiết kế luồng log từ CloudTrail/VPC Flow Logs ra SIEM ngoài.

  • Ngày 34 - Migration từ kiến trúc cũ

    • Sáng: Chuyển từ AWS Landing Zone (ALZ) cũ hoặc từ single-account sang Control Tower landing zone.

    • Chiều: Chiến lược migrate không downtime: chạy song song, cutover theo giai đoạn.

    • Bài tập: Viết migration plan theo giai đoạn cho tổ chức giả định (giả sử đang ở single-account).

  • Ngày 35 - Tối ưu chi phí nâng cao ở quy mô tổ chức

    • Sáng: Savings Plans/Reserved Instances quản lý tập trung (mua ở Management account, share cho toàn tổ chức qua Organizations); Compute Optimizer org-wide để phát hiện over-provisioning.

    • Chiều: S3 Storage Lens cho visibility chi phí storage toàn tổ chức; Cost Categories để nhóm chi phí theo business unit không phụ thuộc cấu trúc account.

    • Bài tập: Thiết kế chiến lược mua Savings Plans tập trung + cấu trúc Cost Categories cho tổ chức giả định, ước tính % tiết kiệm so với on-demand từng account riêng lẻ mua.

Tuần 8: Capstone - Thiết kế Landing Zone hoàn chỉnh

  • Ngày 36-38 - Thiết kế

    • Chọn 1 bối cảnh: (a) công ty SaaS B2B đa vùng, (b) tổ chức tài chính cần PCI-DSS, hoặc (c) tập đoàn có nhiều business unit độc lập.

    • Giao sản phẩm: sơ đồ OU, sơ đồ network hub-spoke, danh sách SCP/control baseline, chiến lược IAM/SSO, kiến trúc logging/security, kế hoạch chi phí.

  • Ngày 39 - Threat modeling & incident response cho landing zone

    • Sáng: Xây threat model kiểu STRIDE cho chính thiết kế của bạn - điểm nào compromise Management account là thảm họa, điểm nào SCP/RCP có thể bị bypass, điểm nào cross-account role bị lạm dụng.

    • Chiều: Viết incident response runbook cho 2 kịch bản nghiêm trọng nhất tìm được ở threat model (ví dụ: root credential Management account bị lộ, hoặc security account bị compromise) - ai làm gì, thứ tự cô lập, khôi phục.

    • Bài tập: Hoàn thiện threat model + 2 runbook incident response, đính kèm vào bộ tài liệu thiết kế.

  • Ngày 40 - Trình bày & kế hoạch triển khai thực tế

    • Viết roadmap triển khai thực tế theo giai đoạn (phase 1: foundation accounts, phase 2: network, phase 3: security baseline, phase 4: migrate workload).

    • Trình bày toàn bộ thiết kế như một architecture decision record (ADR) hoàn chỉnh.

Tài liệu đọc thêm

  • AWS Control Tower Controls Reference Guide

  • AWS Prescriptive Guidance: "Landing zone design considerations"

  • AWS Whitepaper: "Organizing Your AWS Environment Using Multiple Accounts"

  • AWS Well-Architected Framework - Management and Governance Lens

Knowledge

Part 1 of 50